岁月歲月 (phồn thể)
HSK 6danh từ

岁月 nghĩa là năm tháng

Pinyin
suì yuè
Tiếng Anh
years

岁月 (phiên âm pinyin: suì yuè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "năm tháng". Dạng phồn thể viết là 歲月. 岁月 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 艰苦斗争的岁月。 (năm tháng đấu tranh gian khổ.)

Câu ví dụ

艰苦斗争的岁月。

năm tháng đấu tranh gian khổ.

Lưu 岁月 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

岁月 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

岁月 có nghĩa là "năm tháng", thuộc loại danh từ.

岁月 đọc như thế nào?

岁月 phiên âm pinyin là "suì yuè".

岁月 thuộc HSK mấy?

岁月 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 岁月 như thế nào?

Ví dụ: 艰苦斗争的岁月。 — nghĩa là "năm tháng đấu tranh gian khổ.".

Gặp lại 岁月 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng