(phồn thể)

nghĩa là tuổi

Pinyin
sùi
Hán-Việt
tuế
Tiếng Anh
year, years of age

岁 (phiên âm pinyin: sùi) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuổi". Âm Hán-Việt của 岁 là "tuế". Dạng phồn thể viết là 歲. 岁 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 辞旧岁,迎新年。 (giã từ năm cũ, chào đón năm mới.)

Giải nghĩa

Đơn vị đo tuổi, chỉ số năm đã sống.

Câu ví dụ

辞旧岁,迎新年。

giã từ năm cũ, chào đón năm mới.

Cách dùng chi tiết

岁 là đơn vị đo tuổi, dùng để đếm số năm mà một người đã sống, tương đương với 'tuổi' trong tiếng Việt. Nó luôn đi sau một con số khi nói về tuổi. Ví dụ, '二十岁' (èrshí suì) nghĩa là hai mươi tuổi. Nó khác với '年龄' (niánlíng) là khái niệm chung về tuổi tác. Khi hỏi tuổi, chúng ta thường dùng '多大' (duō dà) hoặc '几岁' (jǐ suì) cho trẻ nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

岁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

岁 có nghĩa là "tuổi", thuộc loại lượng từ. Đơn vị đo tuổi, chỉ số năm đã sống.

岁 đọc như thế nào?

岁 phiên âm pinyin là "sùi", âm Hán-Việt là "tuế".

岁 thuộc HSK mấy?

岁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 岁 như thế nào?

Ví dụ: 辞旧岁,迎新年。 — nghĩa là "giã từ năm cũ, chào đón năm mới.".

Gặp lại 岁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng