参考參考 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

参考 nghĩa là tham khảo

Pinyin
cān kǎo
Tiếng Anh
to consult; to refer toreference

参考 (phiên âm pinyin: cān kǎo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham khảo". Dạng phồn thể viết là 參考. 参考 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 作者写这本书,参考了几十种书刊。 (tác giả viết quyển sách này, đã tham khảo mấy chục loại sách báo.)

Câu ví dụ

作者写这本书,参考了几十种书刊。

tác giả viết quyển sách này, đã tham khảo mấy chục loại sách báo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

参考 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

参考 có nghĩa là "tham khảo", thuộc loại động từ, danh từ.

参考 đọc như thế nào?

参考 phiên âm pinyin là "cān kǎo".

参考 thuộc HSK mấy?

参考 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 参考 như thế nào?

Ví dụ: 作者写这本书,参考了几十种书刊。 — nghĩa là "tác giả viết quyển sách này, đã tham khảo mấy chục loại sách báo.".

Gặp lại 参考 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng