参照參照 (phồn thể)
HSK 6động từ

参照 nghĩa là tham chiếu, bắt trước

Pinyin
cān zhào
Tiếng Anh
to consult and follow; to refer to

参照 (phiên âm pinyin: cān zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham chiếu, bắt trước". Dạng phồn thể viết là 參照. 参照 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 参照别人的方法。 (làm theo cách của người khác)

Câu ví dụ

参照别人的方法。

làm theo cách của người khác

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

参照 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

参照 có nghĩa là "tham chiếu, bắt trước", thuộc loại động từ.

参照 đọc như thế nào?

参照 phiên âm pinyin là "cān zhào".

参照 thuộc HSK mấy?

参照 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 参照 như thế nào?

Ví dụ: 参照别人的方法。 — nghĩa là "làm theo cách của người khác".

Gặp lại 参照 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng