参加參加 (phồn thể)
HSK 3động từ

参加 nghĩa là tham gia

Pinyin
cān jiā
Tiếng Anh
to participate in; to join; to attend; to take part into give (advice/etc.)

参加 (phiên âm pinyin: cān jiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham gia". Dạng phồn thể viết là 參加. 参加 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事儿,请你也参加点儿意见。 (chuyện này, xin anh cũng cho chút ý kiến.)

Câu ví dụ

这件事儿,请你也参加点儿意见。

chuyện này, xin anh cũng cho chút ý kiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

参加 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

参加 có nghĩa là "tham gia", thuộc loại động từ.

参加 đọc như thế nào?

参加 phiên âm pinyin là "cān jiā".

参加 thuộc HSK mấy?

参加 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 参加 như thế nào?

Ví dụ: 这件事儿,请你也参加点儿意见。 — nghĩa là "chuyện này, xin anh cũng cho chút ý kiến.".

Gặp lại 参加 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng