执照執照 (phồn thể)
HSK 5danh từ

执照 nghĩa là giấy phép

Pinyin
zhí zhào
Tiếng Anh
license; permit

执照 (phiên âm pinyin: zhí zhào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giấy phép". Dạng phồn thể viết là 執照. 执照 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 施工执照 (giấy phép thi công.)

Câu ví dụ

施工执照

giấy phép thi công.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

执照 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

执照 có nghĩa là "giấy phép", thuộc loại danh từ.

执照 đọc như thế nào?

执照 phiên âm pinyin là "zhí zhào".

执照 thuộc HSK mấy?

执照 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 执照 như thế nào?

Ví dụ: 施工执照 — nghĩa là "giấy phép thi công.".

Gặp lại 执照 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng