照顾照顧 (phồn thể)
HSK 3tính từ, danh từ, động từ
照顾 nghĩa là trông nom, chăm sóc
- Pinyin
- zhào gù, zhào gu
- Tiếng Anh
- vexed, worried; vexationto look after; to care for; to attend to; to worryto consider; to take into account
照顾 (phiên âm pinyin: zhào gù, zhào gu) là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trông nom, chăm sóc". Dạng phồn thể viết là 照顧. 照顾 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我去买票,你来照顾行李。 (tôi đi mua vé, anh đi coi hàng lý đi.)
Câu ví dụ
我去买票,你来照顾行李。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
照顾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
照顾 có nghĩa là "trông nom, chăm sóc", thuộc loại tính từ, danh từ, động từ.
照顾 đọc như thế nào?
照顾 phiên âm pinyin là "zhào gù, zhào gu".
照顾 thuộc HSK mấy?
照顾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 照顾 như thế nào?
Ví dụ: 我去买票,你来照顾行李。 — nghĩa là "tôi đi mua vé, anh đi coi hàng lý đi.".
Gặp lại 照顾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng