双胞胎雙胞胎 (phồn thể)
双胞胎 (phiên âm pinyin: shuāng bāo tāi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "anh em sinh đôi". Dạng phồn thể viết là 雙胞胎. 双胞胎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
双胞胎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
双胞胎 có nghĩa là "anh em sinh đôi", thuộc loại danh từ.
双胞胎 đọc như thế nào?
双胞胎 phiên âm pinyin là "shuāng bāo tāi".
双胞胎 thuộc HSK mấy?
双胞胎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 双胞胎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng