双方雙方 (phồn thể)
HSK 5danh từ

双方 nghĩa là cả hai bên

Pinyin
shuāng fāng
Tiếng Anh
both sides; both parties

双方 (phiên âm pinyin: shuāng fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cả hai bên". Dạng phồn thể viết là 雙方. 双方 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 缔约国双方。 (hai nước ký điều ước.)

Câu ví dụ

缔约国双方。

hai nước ký điều ước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

双方 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

双方 có nghĩa là "cả hai bên", thuộc loại danh từ.

双方 đọc như thế nào?

双方 phiên âm pinyin là "shuāng fāng".

双方 thuộc HSK mấy?

双方 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 双方 như thế nào?

Ví dụ: 缔约国双方。 — nghĩa là "hai nước ký điều ước.".

Gặp lại 双方 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng