同胞
HSK 6danh từ
同胞 nghĩa là đồng bào
- Pinyin
- tóng bāo
- Tiếng Anh
- fellow citizen; fellow countryman; compatriotborn of the same parents; sibling
同胞 (phiên âm pinyin: tóng bāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng bào". 同胞 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 告全国同胞书 (đọc thư tuyên bố với đồng bào cả nước; ngỏ lời với đồng bào cả nước.)
Câu ví dụ
告全国同胞书
Phân tích từng chữ
同—
胞—
Câu hỏi thường gặp
同胞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
同胞 có nghĩa là "đồng bào", thuộc loại danh từ.
同胞 đọc như thế nào?
同胞 phiên âm pinyin là "tóng bāo".
同胞 thuộc HSK mấy?
同胞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 同胞 như thế nào?
Ví dụ: 告全国同胞书 — nghĩa là "đọc thư tuyên bố với đồng bào cả nước; ngỏ lời với đồng bào cả nước.".
Gặp lại 同胞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng