变故變故 (phồn thể)

变故 nghĩa là biến cố, tai nạn

Pinyin
biàn gù
Tiếng Anh
unforeseen event; accident

变故 (phiên âm pinyin: biàn gù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biến cố, tai nạn". Dạng phồn thể viết là 變故. 变故 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发生了变故。 (xảy ra tai nạn)

Câu ví dụ

发生了变故。

xảy ra tai nạn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

变故 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

变故 có nghĩa là "biến cố, tai nạn".

变故 đọc như thế nào?

变故 phiên âm pinyin là "biàn gù".

变故 thuộc HSK mấy?

变故 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 变故 như thế nào?

Ví dụ: 发生了变故。 — nghĩa là "xảy ra tai nạn".

Gặp lại 变故 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng