变质變質 (phồn thể)

变质 nghĩa là biến chất, hư hỏng

Pinyin
biàn zhì
Tiếng Anh
go bad; deterioratebecome morally degeneratemetamorphism

变质 (phiên âm pinyin: biàn zhì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biến chất, hư hỏng". Dạng phồn thể viết là 變質. 变质 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些药已经变质。 (mấy thứ thuốc này đã bị biến chất rồi)

Câu ví dụ

这些药已经变质。

mấy thứ thuốc này đã bị biến chất rồi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

变质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

变质 có nghĩa là "biến chất, hư hỏng".

变质 đọc như thế nào?

变质 phiên âm pinyin là "biàn zhì".

变质 thuộc HSK mấy?

变质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 变质 như thế nào?

Ví dụ: 这些药已经变质。 — nghĩa là "mấy thứ thuốc này đã bị biến chất rồi".

Gặp lại 变质 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng