代替
HSK 5động từ, danh từ
代替 nghĩa là thay thế
- Pinyin
- dài tì
- Tiếng Anh
- to take the place of; to substitute forsubstitution
代替 (phiên âm pinyin: dài tì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thay thế". 代替 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他不能去,你代替他去一趟吧! (anh ấy không đi được, anh đi thay anh ấy một chuyến nhé!)
Câu ví dụ
他不能去,你代替他去一趟吧!
Phân tích từng chữ
代—
替—
Câu hỏi thường gặp
代替 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
代替 có nghĩa là "thay thế", thuộc loại động từ, danh từ.
代替 đọc như thế nào?
代替 phiên âm pinyin là "dài tì".
代替 thuộc HSK mấy?
代替 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 代替 như thế nào?
Ví dụ: 他不能去,你代替他去一趟吧! — nghĩa là "anh ấy không đi được, anh đi thay anh ấy một chuyến nhé!".
Gặp lại 代替 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng