时代時代 (phồn thể)
HSK 5danh từ
时代 nghĩa là thời kỳ, thời đại
- Pinyin
- shí dài
- Tiếng Anh
- times; age; era; epoch; periodperiod in one's life
时代 (phiên âm pinyin: shí dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ, thời đại". Dạng phồn thể viết là 時代. 时代 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 石器时代。 (thời kì đồ đá.)
Câu ví dụ
石器时代。
Phân tích từng chữ
时—
代—
Câu hỏi thường gặp
时代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时代 có nghĩa là "thời kỳ, thời đại", thuộc loại danh từ.
时代 đọc như thế nào?
时代 phiên âm pinyin là "shí dài".
时代 thuộc HSK mấy?
时代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 时代 như thế nào?
Ví dụ: 石器时代。 — nghĩa là "thời kì đồ đá.".
Gặp lại 时代 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng