近代
HSK 5danh từ

近代 nghĩa là cận đại

Pinyin
jìn dài
Tiếng Anh
recent/modern times

近代 (phiên âm pinyin: jìn dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cận đại". 近代 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

近代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

近代 có nghĩa là "cận đại", thuộc loại danh từ.

近代 đọc như thế nào?

近代 phiên âm pinyin là "jìn dài".

近代 thuộc HSK mấy?

近代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 近代 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng