年代
HSK 5danh từ

年代 nghĩa là niên đại, thời đại

Pinyin
nián dài
Tiếng Anh
age; years; time; perioddecade

年代 (phiên âm pinyin: nián dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "niên đại, thời đại". 年代 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 庄稼人都能当代表,这真是到了人民当家的年代啦! (nhà nông đều được làm đại biểu, đây thật sự là thời kỳ làm chủ của người dân.)

Câu ví dụ

庄稼人都能当代表,这真是到了人民当家的年代啦!

nhà nông đều được làm đại biểu, đây thật sự là thời kỳ làm chủ của người dân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

年代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

年代 có nghĩa là "niên đại, thời đại", thuộc loại danh từ.

年代 đọc như thế nào?

年代 phiên âm pinyin là "nián dài".

年代 thuộc HSK mấy?

年代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 年代 như thế nào?

Ví dụ: 庄稼人都能当代表,这真是到了人民当家的年代啦! — nghĩa là "nhà nông đều được làm đại biểu, đây thật sự là thời kỳ làm chủ của người dân.".

Gặp lại 年代 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng