现代現代 (phồn thể)
HSK 5tính từ, danh từđặc điểm mô tả

现代 nghĩa là hiện đại

Pinyin
xiàn dài
Tiếng Anh
modern (times); contemporary age

现代 (phiên âm pinyin: xiàn dài) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiện đại". Dạng phồn thể viết là 現代. 现代 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 现代科技的发展改变了我们的生活方式。 (Sự phát triển của khoa học công nghệ hiện đại đã thay đổi lối sống của chúng ta.)

Giải nghĩa

Thời đại ngày nay, đối lập với quá khứ hoặc tương lai.

Câu ví dụ

现代科技的发展改变了我们的生活方式。

Sự phát triển của khoa học công nghệ hiện đại đã thay đổi lối sống của chúng ta.

Cách dùng chi tiết

现代 có nghĩa là thời đại ngày nay, đối lập với quá khứ hoặc tương lai. Nó thường đi kèm với các từ như 现代社会 (xã hội hiện đại), 现代艺术 (nghệ thuật hiện đại), 现代医学 (y học hiện đại). Nó cũng có thể dùng như một tính từ.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

现代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

现代 có nghĩa là "hiện đại", thuộc loại tính từ, danh từ. Thời đại ngày nay, đối lập với quá khứ hoặc tương lai.

现代 đọc như thế nào?

现代 phiên âm pinyin là "xiàn dài".

现代 thuộc HSK mấy?

现代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 现代 như thế nào?

Ví dụ: 现代科技的发展改变了我们的生活方式。 — nghĩa là "Sự phát triển của khoa học công nghệ hiện đại đã thay đổi lối sống của chúng ta.".

Gặp lại 现代 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng