以
HSK 4trạng từ, liên từ

以 nghĩa là với

Pinyin
yǐ
Hán-Việt
dĩ
Tiếng Anh
using; takingbecause ofin order to; so as to

以 (phiên âm pinyin: yǐ) là trạng từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "với". Âm Hán-Việt của 以 là "dĩ". 以 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 中华人民共和国以 1949年10月1日宣告成立。 (nước Cộng hoà Nhân Dân Trung Hoa tuyên bố thành lập vào ngày 1 tháng 10 năm 1949.)

Câu ví dụ

中华人民共和国以 1949年10月1日宣告成立。

nước Cộng hoà Nhân Dân Trung Hoa tuyên bố thành lập vào ngày 1 tháng 10 năm 1949.

Lưu 以 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

以 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

以 có nghĩa là "với", thuộc loại trạng từ, liên từ.

以 đọc như thế nào?

以 phiên âm pinyin là "yǐ", âm Hán-Việt là "dĩ".

以 thuộc HSK mấy?

以 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 以 như thế nào?

Ví dụ: 中华人民共和国以 1949年10月1日宣告成立。 — nghĩa là "nước Cộng hoà Nhân Dân Trung Hoa tuyên bố thành lập vào ngày 1 tháng 10 năm 1949.".

Gặp lại 以 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng