可行
可行 (phiên âm pinyin: kě xíng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khả thi, có thể thực hiện". 可行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 方案切实可行。 (phương án thiết thực có thể thực hiện được.)
Câu ví dụ
方案切实可行。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
可行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
可行 có nghĩa là "khả thi, có thể thực hiện".
可行 đọc như thế nào?
可行 phiên âm pinyin là "kě xíng".
可行 thuộc HSK mấy?
可行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 可行 như thế nào?
Ví dụ: 方案切实可行。 — nghĩa là "phương án thiết thực có thể thực hiện được.".
Gặp lại 可行 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng