号码號碼 (phồn thể)
号码 (phiên âm pinyin: hào mǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "số". Dạng phồn thể viết là 號碼. 号码 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 门牌号码 (bảng số nhà.)
Câu ví dụ
门牌号码
Phân tích từng chữ
号hàosố
码—
Câu hỏi thường gặp
号码 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
号码 có nghĩa là "số", thuộc loại danh từ.
号码 đọc như thế nào?
号码 phiên âm pinyin là "hào mǎ".
号码 thuộc HSK mấy?
号码 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 号码 như thế nào?
Ví dụ: 门牌号码 — nghĩa là "bảng số nhà.".
Gặp lại 号码 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng