符号符號 (phồn thể)
HSK 6danh từ
符号 nghĩa là ký hiệu
- Pinyin
- fú hào
- Tiếng Anh
- symbol (punctuation)symbol; mark; code; sign; signal; notation; token; diacritic mark
符号 (phiên âm pinyin: fú hào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ký hiệu". Dạng phồn thể viết là 符號. 符号 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 文字是记录语言的符号 (chữ viết là ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữ.)
Câu ví dụ
文字是记录语言的符号
Phân tích từng chữ
符—
号hàosốCâu hỏi thường gặp
符号 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
符号 có nghĩa là "ký hiệu", thuộc loại danh từ.
符号 đọc như thế nào?
符号 phiên âm pinyin là "fú hào".
符号 thuộc HSK mấy?
符号 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 符号 như thế nào?
Ví dụ: 文字是记录语言的符号 — nghĩa là "chữ viết là ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữ.".
Gặp lại 符号 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng