大号
大号 (phiên âm pinyin: dà hào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cỡ lớn". Ví dụ: 这件衣服我想要大号的,谢谢。 (Tôi muốn cái áo này cỡ lớn, cảm ơn.)
Giải nghĩa
Kích cỡ lớn nhất, thường dùng cho quần áo, giày dép.
Câu ví dụ
这件衣服我想要大号的,谢谢。
Cách dùng chi tiết
大号 là một danh từ dùng để chỉ kích cỡ lớn nhất trong các kích cỡ quần áo, giày dép hoặc các sản phẩm khác. Nó thường đi kèm với 中号 (cỡ vừa) và 小号 (cỡ nhỏ) khi mua sắm. Khi nói chuyện, người bản ngữ thường thêm 的 vào cuối để chỉ rõ là 'cái cỡ lớn'.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
特大号
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
大号 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大号 có nghĩa là "Cỡ lớn", thuộc loại danh từ. Kích cỡ lớn nhất, thường dùng cho quần áo, giày dép.
大号 đọc như thế nào?
大号 phiên âm pinyin là "dà hào".
Đặt câu với 大号 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服我想要大号的,谢谢。 — nghĩa là "Tôi muốn cái áo này cỡ lớn, cảm ơn.".
Gặp lại 大号 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng