号召號召 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
号召 nghĩa là hiệu triệu, kêu gọi
- Pinyin
- hào zhào
- Tiếng Anh
- appeal; callto appeal for; to call for
号召 (phiên âm pinyin: hào zhào) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiệu triệu, kêu gọi". Dạng phồn thể viết là 號召. 号召 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 号召全厂职工积极参加义务劳动。 (kêu gọi công nhân nhà máy tích cực tham gia nghĩa vụ lao động.)
Câu ví dụ
号召全厂职工积极参加义务劳动。
Phân tích từng chữ
号hàosố
召—
Câu hỏi thường gặp
号召 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
号召 có nghĩa là "hiệu triệu, kêu gọi", thuộc loại danh từ, động từ.
号召 đọc như thế nào?
号召 phiên âm pinyin là "hào zhào".
号召 thuộc HSK mấy?
号召 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 号召 như thế nào?
Ví dụ: 号召全厂职工积极参加义务劳动。 — nghĩa là "kêu gọi công nhân nhà máy tích cực tham gia nghĩa vụ lao động.".
Gặp lại 号召 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng