电话号码
电话号码 (phiên âm pinyin: diànhuà hàomǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Số điện thoại". Ví dụ: 我的电话号码是1234567890。 (Số điện thoại của tôi là 1234567890.)
Giải nghĩa
Số điện thoại dùng để liên lạc.
Câu ví dụ
我的电话号码是1234567890。
Cách dùng chi tiết
电话号码 là danh từ chỉ số điện thoại. Đây là một cụm từ rất thông dụng trong cuộc sống hàng ngày khi bạn cần trao đổi thông tin liên lạc. Nó là sự kết hợp của '电话' (điện thoại) và '号码' (số).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
手机号
Câu hỏi thường gặp
电话号码 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
电话号码 có nghĩa là "Số điện thoại", thuộc loại danh từ. Số điện thoại dùng để liên lạc.
电话号码 đọc như thế nào?
电话号码 phiên âm pinyin là "diànhuà hàomǎ".
Đặt câu với 电话号码 như thế nào?
Ví dụ: 我的电话号码是1234567890。 — nghĩa là "Số điện thoại của tôi là 1234567890.".
Gặp lại 电话号码 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng