小号
小号 (phiên âm pinyin: xiǎo hào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cỡ nhỏ". Ví dụ: 这条裤子我穿小号的正好。 (Cái quần này tôi mặc cỡ nhỏ vừa vặn.)
Giải nghĩa
Kích cỡ nhỏ nhất, thường dùng cho quần áo, giày dép.
Câu ví dụ
这条裤子我穿小号的正好。
Cách dùng chi tiết
小号 là danh từ chỉ kích cỡ nhỏ nhất, thường dùng để chỉ quần áo, giày dép hoặc các vật dụng khác. Nó là từ trái nghĩa với 大号. Khi bạn thử đồ và thấy vừa vặn, bạn có thể nói '正好' để diễn tả. Đây là một trong ba kích cỡ cơ bản mà bạn sẽ gặp thường xuyên.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
小号 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
小号 có nghĩa là "Cỡ nhỏ", thuộc loại danh từ. Kích cỡ nhỏ nhất, thường dùng cho quần áo, giày dép.
小号 đọc như thế nào?
小号 phiên âm pinyin là "xiǎo hào".
Đặt câu với 小号 như thế nào?
Ví dụ: 这条裤子我穿小号的正好。 — nghĩa là "Cái quần này tôi mặc cỡ nhỏ vừa vặn.".
Gặp lại 小号 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng