挂号掛號 (phồn thể)
HSK 5động từ

挂号 nghĩa là đăng đý

Pinyin
guà hào
Tiếng Anh
to register at a hospitalto send by registered mailto establish a criminal record

挂号 (phiên âm pinyin: guà hào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đăng đý". Dạng phồn thể viết là 掛號. 挂号 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看病要先挂号 (khám bệnh nên lấy số trước.)

Câu ví dụ

看病要先挂号

khám bệnh nên lấy số trước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挂号 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挂号 có nghĩa là "đăng đý", thuộc loại động từ.

挂号 đọc như thế nào?

挂号 phiên âm pinyin là "guà hào".

挂号 thuộc HSK mấy?

挂号 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 挂号 như thế nào?

Ví dụ: 看病要先挂号 — nghĩa là "khám bệnh nên lấy số trước.".

Gặp lại 挂号 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng