然后然後 (phồn thể)
然后 (phiên âm pinyin: rán hòu) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sau đó". Dạng phồn thể viết là 然後. 然后 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 先研究一下,然后再决定。 (trước tiên phải nghiên cứu sơ qua, sau đó mới quyết định.)
Câu ví dụ
先研究一下,然后再决定。
Phân tích từng chữ
然—
后—
Câu hỏi thường gặp
然后 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
然后 có nghĩa là "sau đó", thuộc loại liên từ.
然后 đọc như thế nào?
然后 phiên âm pinyin là "rán hòu".
然后 thuộc HSK mấy?
然后 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 然后 như thế nào?
Ví dụ: 先研究一下,然后再决定。 — nghĩa là "trước tiên phải nghiên cứu sơ qua, sau đó mới quyết định.".
Gặp lại 然后 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng