后悔後悔 (phồn thể)
HSK 4động từcảm xúc

后悔 nghĩa là hối tiếc, hối hận

Pinyin
hòu hǔi
Tiếng Anh
to retreat, to withdraw, to step backto regret; to repent

后悔 (phiên âm pinyin: hòu hǔi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hối tiếc, hối hận". Dạng phồn thể viết là 後悔. 后悔 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 事前要三思,免得将来后悔。 (việc gì cũng phải suy nghĩ kỹ càng, để tránh sau này hối hận.)

Giải nghĩa

Tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

Câu ví dụ

事前要三思,免得将来后悔。

việc gì cũng phải suy nghĩ kỹ càng, để tránh sau này hối hận.

Cách dùng chi tiết

后悔 là một động từ diễn tả sự hối tiếc về một hành động hoặc quyết định trong quá khứ. Người nói cảm thấy tiếc nuối vì đã làm hoặc không làm điều gì đó. Cụm từ phổ biến là 后悔莫及 (hối hận không kịp). Đôi khi nó có thể đi với '当初' (ban đầu) để nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự việc. Khác với '遗憾' (yíhàn) là tiếc nuối chung chung, '后悔' thường mang tính cá nhân và trách nhiệm hơn.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

后悔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

后悔 có nghĩa là "hối tiếc, hối hận", thuộc loại động từ. Tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

后悔 đọc như thế nào?

后悔 phiên âm pinyin là "hòu hǔi".

后悔 thuộc HSK mấy?

后悔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 后悔 như thế nào?

Ví dụ: 事前要三思,免得将来后悔。 — nghĩa là "việc gì cũng phải suy nghĩ kỹ càng, để tránh sau này hối hận.".

Gặp lại 后悔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng