后来後來 (phồn thể)
HSK 3trạng từ

后来 nghĩa là sau này, về sau

Pinyin
hòu lái
Tiếng Anh
later; then; afterwards

后来 (phiên âm pinyin: hòu lái) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sau này, về sau". Dạng phồn thể viết là 後來. 后来 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他还是去年二月里来过一封信,后来再没有来过信。 (tháng hai năm ngoái nó còn gởi thư về, sau đó không gởi thêm lá nào nữa.)

Câu ví dụ

他还是去年二月里来过一封信,后来再没有来过信。

tháng hai năm ngoái nó còn gởi thư về, sau đó không gởi thêm lá nào nữa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

后来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

后来 có nghĩa là "sau này, về sau", thuộc loại trạng từ.

后来 đọc như thế nào?

后来 phiên âm pinyin là "hòu lái".

后来 thuộc HSK mấy?

后来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 后来 như thế nào?

Ví dụ: 他还是去年二月里来过一封信,后来再没有来过信。 — nghĩa là "tháng hai năm ngoái nó còn gởi thư về, sau đó không gởi thêm lá nào nữa.".

Gặp lại 后来 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng