落后落後 (phồn thể)
HSK 5tính từ
落后 nghĩa là lạc hậu, rớt lại phía sau
- Pinyin
- luò hòu
- Tiếng Anh
- backward, old-fashioned, underdeveloped
落后 (phiên âm pinyin: luò hòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạc hậu, rớt lại phía sau". Dạng phồn thể viết là 落後. 落后 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们的船先过了桥洞, 他们的船稍微落后一点。 (thuyền của chúng tôi đi qua cầu trước, thuyền họ rớt lại đằng sau một chút.)
Câu ví dụ
我们的船先过了桥洞, 他们的船稍微落后一点。
Phân tích từng chữ
落—
后—
Câu hỏi thường gặp
落后 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
落后 có nghĩa là "lạc hậu, rớt lại phía sau", thuộc loại tính từ.
落后 đọc như thế nào?
落后 phiên âm pinyin là "luò hòu".
落后 thuộc HSK mấy?
落后 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 落后 như thế nào?
Ví dụ: 我们的船先过了桥洞, 他们的船稍微落后一点。 — nghĩa là "thuyền của chúng tôi đi qua cầu trước, thuyền họ rớt lại đằng sau một chút.".
Gặp lại 落后 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng