后面後面 (phồn thể)

后面 nghĩa là phía sau, mặt sau, đằng sau

Pinyin
hòu mian
Tiếng Anh
at the back; in the rear; behindlater

后面 (phiên âm pinyin: hòu mian) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phía sau, mặt sau, đằng sau". Dạng phồn thể viết là 後面. 后面 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 关于这个问题,后面还要详细说。 (về vấn đề này, phần sau sẽ nói kỹ.)

Giải nghĩa

Chỉ vị trí ở phía sau của một đối tượng hoặc một điểm.

Câu ví dụ

关于这个问题,后面还要详细说。

về vấn đề này, phần sau sẽ nói kỹ.

Cách dùng chi tiết

后面 có nghĩa là 'phía sau', dùng để chỉ vị trí ở phía sau của một đối tượng hoặc một điểm nào đó. Nó là từ trái nghĩa với '前面'. Bạn có thể dùng nó để mô tả vị trí hoặc chỉ dẫn, ví dụ '公园在商店后面' (công viên ở phía sau cửa hàng).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

后边

Câu hỏi thường gặp

后面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

后面 có nghĩa là "phía sau, mặt sau, đằng sau", thuộc loại trạng từ. Chỉ vị trí ở phía sau của một đối tượng hoặc một điểm.

后面 đọc như thế nào?

后面 phiên âm pinyin là "hòu mian".

后面 thuộc HSK mấy?

后面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 后面 như thế nào?

Ví dụ: 关于这个问题,后面还要详细说。 — nghĩa là "về vấn đề này, phần sau sẽ nói kỹ.".

Gặp lại 后面 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng