来來 (phồn thể)
来 (phiên âm pinyin: lái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến". Âm Hán-Việt của 来 là "lai". Dạng phồn thể viết là 來. 来 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他这次进城,一来是汇报工作,二来是修理机器,三来是采购图书。 (anh ấy vào thành phố lần này, một là báo cáo công tác, hai là sửa máy, ba là mua sách.)
Câu ví dụ
他这次进城,一来是汇报工作,二来是修理机器,三来是采购图书。
Câu hỏi thường gặp
来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
来 có nghĩa là "đến", thuộc loại động từ.
来 đọc như thế nào?
来 phiên âm pinyin là "lái", âm Hán-Việt là "lai".
来 thuộc HSK mấy?
来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 来 như thế nào?
Ví dụ: 他这次进城,一来是汇报工作,二来是修理机器,三来是采购图书。 — nghĩa là "anh ấy vào thành phố lần này, một là báo cáo công tác, hai là sửa máy, ba là mua sách.".
Gặp lại 来 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng