否定
HSK 5động từ, danh từ
否定 nghĩa là phủ định
- Pinyin
- fǒu dìng
- Tiếng Anh
- to negate; to denynegativenegation (philosophy)
否定 (phiên âm pinyin: fǒu dìng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phủ định". 否定 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 全盘否定 (phủ nhận toàn bộ)
Câu ví dụ
全盘否定
Phân tích từng chữ
否—
定—
Câu hỏi thường gặp
否定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
否定 có nghĩa là "phủ định", thuộc loại động từ, danh từ.
否定 đọc như thế nào?
否定 phiên âm pinyin là "fǒu dìng".
否定 thuộc HSK mấy?
否定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 否定 như thế nào?
Ví dụ: 全盘否定 — nghĩa là "phủ nhận toàn bộ".
Gặp lại 否定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng