采取採取 (phồn thể)
HSK 5động từ

采取 nghĩa là lấy, áp dụng

Pinyin
cǎi qǔ
Tiếng Anh
to adopt; to carry out

采取 (phiên âm pinyin: cǎi qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lấy, áp dụng". Dạng phồn thể viết là 採取. 采取 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 采取一切可能采取的手段。 (dùng mọi thủ đoạn có thể áp dụng được)

Câu ví dụ

采取一切可能采取的手段。

dùng mọi thủ đoạn có thể áp dụng được

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

采取 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

采取 có nghĩa là "lấy, áp dụng", thuộc loại động từ.

采取 đọc như thế nào?

采取 phiên âm pinyin là "cǎi qǔ".

采取 thuộc HSK mấy?

采取 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 采取 như thế nào?

Ví dụ: 采取一切可能采取的手段。 — nghĩa là "dùng mọi thủ đoạn có thể áp dụng được".

Gặp lại 采取 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng