取缔取締 (phồn thể)
HSK 6động từ
取缔 nghĩa là thủ tiêu, cấm chỉ
- Pinyin
- qǔ dì
- Tiếng Anh
- to ban, to punish, to crackdown on, to clamp down onto punish a violator
取缔 (phiên âm pinyin: qǔ dì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thủ tiêu, cấm chỉ". Dạng phồn thể viết là 取締. 取缔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
取qǔlấy
缔—
Câu hỏi thường gặp
取缔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
取缔 có nghĩa là "thủ tiêu, cấm chỉ", thuộc loại động từ.
取缔 đọc như thế nào?
取缔 phiên âm pinyin là "qǔ dì".
取缔 thuộc HSK mấy?
取缔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 取缔 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng