周密
HSK 6tính từ
周密 nghĩa là chu đáo chặt chẽ
- Pinyin
- zhōu mì
- Tiếng Anh
- careful; thorough; attentive to every detaildense; squeezed together
周密 (phiên âm pinyin: zhōu mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chu đáo chặt chẽ". 周密 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 周密的调查 (điều tra cẩn thận)
Câu ví dụ
周密的调查
Phân tích từng chữ
周—
密—
Câu hỏi thường gặp
周密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
周密 có nghĩa là "chu đáo chặt chẽ", thuộc loại tính từ.
周密 đọc như thế nào?
周密 phiên âm pinyin là "zhōu mì".
周密 thuộc HSK mấy?
周密 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 周密 như thế nào?
Ví dụ: 周密的调查 — nghĩa là "điều tra cẩn thận".
Gặp lại 周密 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng