周年週年 (phồn thể)
周年 (phiên âm pinyin: zhōu nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầy năm". Dạng phồn thể viết là 週年. 周年 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 建国三十周年。 (ba mươi năm thành lập nước.)
Câu ví dụ
建国三十周年。
Phân tích từng chữ
周—
年niánnămCâu hỏi thường gặp
周年 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
周年 có nghĩa là "đầy năm", thuộc loại danh từ.
周年 đọc như thế nào?
周年 phiên âm pinyin là "zhōu nián".
周年 thuộc HSK mấy?
周年 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 周年 như thế nào?
Ví dụ: 建国三十周年。 — nghĩa là "ba mươi năm thành lập nước.".
Gặp lại 周年 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng