折磨
HSK 6động từ

折磨 nghĩa là dằn vặt, giày vò

Pinyin
zhé mó
Tiếng Anh
to persecute; to torment

折磨 (phiên âm pinyin: zhé mó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dằn vặt, giày vò". 折磨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这病真折磨人。 (bệnh này rất hành hạ người khác.)

Câu ví dụ

这病真折磨人。

bệnh này rất hành hạ người khác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

折磨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

折磨 có nghĩa là "dằn vặt, giày vò", thuộc loại động từ.

折磨 đọc như thế nào?

折磨 phiên âm pinyin là "zhé mó".

折磨 thuộc HSK mấy?

折磨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 折磨 như thế nào?

Ví dụ: 这病真折磨人。 — nghĩa là "bệnh này rất hành hạ người khác.".

Gặp lại 折磨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng