咖啡色
咖啡色 (phiên âm pinyin: kā fēi sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu cà phê". Ví dụ: 我喜欢喝一杯热的咖啡色热巧克力。 (Tôi thích uống một ly sô cô la nóng màu nâu cà phê.)
Giải nghĩa
Màu nâu giống màu cà phê.
Câu ví dụ
我喜欢喝一杯热的咖啡色热巧克力。
Cách dùng chi tiết
咖啡色 là một danh từ chỉ màu sắc, nó là màu nâu giống như màu của hạt cà phê rang hoặc cà phê pha. Đây là một màu ấm áp, trung tính và rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Bạn có thể dùng nó để miêu tả quần áo, đồ nội thất, hoặc thậm chí là màu tóc, màu mắt. Nó thường gợi cảm giác ấm cúng và gần gũi.
Phân tích từng chữ
咖—
啡—
色—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
咖啡色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
咖啡色 có nghĩa là "Màu cà phê", thuộc loại danh từ. Màu nâu giống màu cà phê.
咖啡色 đọc như thế nào?
咖啡色 phiên âm pinyin là "kā fēi sè".
Đặt câu với 咖啡色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝一杯热的咖啡色热巧克力。 — nghĩa là "Tôi thích uống một ly sô cô la nóng màu nâu cà phê.".
Gặp lại 咖啡色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng