绿色
绿色 (phiên âm pinyin: lǜ sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu xanh lá cây". Ví dụ: 我喜欢在绿色的草地上散步,感觉很放松。 (Tôi thích đi dạo trên bãi cỏ xanh, cảm thấy rất thư giãn.)
Giải nghĩa
Màu xanh lá cây, màu của thiên nhiên và sự sống.
Câu ví dụ
我喜欢在绿色的草地上散步,感觉很放松。
Cách dùng chi tiết
Màu xanh lá cây tượng trưng cho thiên nhiên, sự sống, sự tươi mới và hy vọng. "绿色" là một màu sắc phổ biến để miêu tả cây cối, cỏ, lá và các yếu tố tự nhiên khác. Đôi khi, "绿" (lǜ) cũng có thể được sử dụng thay thế.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
绿色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
绿色 có nghĩa là "Màu xanh lá cây", thuộc loại tính từ. Màu xanh lá cây, màu của thiên nhiên và sự sống.
绿色 đọc như thế nào?
绿色 phiên âm pinyin là "lǜ sè".
Đặt câu với 绿色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在绿色的草地上散步,感觉很放松。 — nghĩa là "Tôi thích đi dạo trên bãi cỏ xanh, cảm thấy rất thư giãn.".
Gặp lại 绿色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng