白色
白色 (phiên âm pinyin: bái sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu trắng". Ví dụ: 新娘穿着一件漂亮的白色婚纱。 (Cô dâu mặc một chiếc váy cưới màu trắng rất đẹp.)
Giải nghĩa
Màu trắng, màu của sự tinh khiết và trong sáng.
Câu ví dụ
新娘穿着一件漂亮的白色婚纱。
Cách dùng chi tiết
Màu trắng thường tượng trưng cho sự tinh khiết, trong sáng và hòa bình. "白色" được sử dụng để miêu tả nhiều thứ, từ quần áo, hoa đến tuyết. Trong tiếng Trung, "白" (bái) cũng có thể đứng một mình để chỉ màu trắng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
白色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
白色 có nghĩa là "Màu trắng", thuộc loại tính từ. Màu trắng, màu của sự tinh khiết và trong sáng.
白色 đọc như thế nào?
白色 phiên âm pinyin là "bái sè".
Đặt câu với 白色 như thế nào?
Ví dụ: 新娘穿着一件漂亮的白色婚纱。 — nghĩa là "Cô dâu mặc một chiếc váy cưới màu trắng rất đẹp.".
Gặp lại 白色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng