橙色
橙色 (phiên âm pinyin: chéng sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu cam". Ví dụ: 我喜欢橙色,它看起来很活泼。 (Tôi thích màu cam, nó trông rất sống động.)
Giải nghĩa
Màu cam, một màu sắc.
Câu ví dụ
我喜欢橙色,它看起来很活泼。
Cách dùng chi tiết
橙色 là một tính từ chỉ màu sắc, có nghĩa là màu cam. Màu này thường gợi lên sự ấm áp, năng động và vui tươi. Người ta hay dùng 橙色 để miêu tả màu của trái cam, hoàng hôn hoặc các vật dụng trang trí. Nó là sự pha trộn giữa màu đỏ và màu vàng, mang lại cảm giác tươi sáng và rực rỡ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
橙色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
橙色 có nghĩa là "Màu cam", thuộc loại danh từ. Màu cam, một màu sắc.
橙色 đọc như thế nào?
橙色 phiên âm pinyin là "chéng sè".
Đặt câu với 橙色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢橙色,它看起来很活泼。 — nghĩa là "Tôi thích màu cam, nó trông rất sống động.".
Gặp lại 橙色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng