唾弃唾棄 (phồn thể)
HSK 6động từ

唾弃 nghĩa là khinh bỉ, ruồng bỏ

Pinyin
tuò qì
Tiếng Anh
to cast aside; to spurn

唾弃 (phiên âm pinyin: tuò qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khinh bỉ, ruồng bỏ". Dạng phồn thể viết là 唾棄. 唾弃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

唾弃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

唾弃 có nghĩa là "khinh bỉ, ruồng bỏ", thuộc loại động từ.

唾弃 đọc như thế nào?

唾弃 phiên âm pinyin là "tuò qì".

唾弃 thuộc HSK mấy?

唾弃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 唾弃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng