抛弃拋棄 (phồn thể)
HSK 6động từ
抛弃 nghĩa là vứt bỏ, quẳng đi
- Pinyin
- pāo qì
- Tiếng Anh
- to discard, to dump, to abandon, to get rid of, to cast aside
抛弃 (phiên âm pinyin: pāo qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vứt bỏ, quẳng đi". Dạng phồn thể viết là 拋棄. 抛弃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
抛—
弃—
Câu hỏi thường gặp
抛弃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
抛弃 có nghĩa là "vứt bỏ, quẳng đi", thuộc loại động từ.
抛弃 đọc như thế nào?
抛弃 phiên âm pinyin là "pāo qì".
抛弃 thuộc HSK mấy?
抛弃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 抛弃 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng