放弃放棄 (phồn thể)
HSK 4động từ
放弃 nghĩa là từ bỏ
- Pinyin
- fàng qì
- Tiếng Anh
- to abandon, to give up, to put aside; to renounce
放弃 (phiên âm pinyin: fàng qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ bỏ". Dạng phồn thể viết là 放棄. 放弃 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 工作离不开,他只好放弃了这次进修的机会。 (không thể bỏ công việc, anh ấy đành phải bỏ đi cơ hội bồi dưỡng lần này.)
Câu ví dụ
工作离不开,他只好放弃了这次进修的机会。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
放弃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
放弃 có nghĩa là "từ bỏ", thuộc loại động từ.
放弃 đọc như thế nào?
放弃 phiên âm pinyin là "fàng qì".
放弃 thuộc HSK mấy?
放弃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 放弃 như thế nào?
Ví dụ: 工作离不开,他只好放弃了这次进修的机会。 — nghĩa là "không thể bỏ công việc, anh ấy đành phải bỏ đi cơ hội bồi dưỡng lần này.".
Gặp lại 放弃 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng