啊
HSK 3trợ từ
啊 nghĩa là a, à
- Pinyin
- a
- Hán-Việt
- a
- Tiếng Anh
- (used as phrase suffix)(in enumeration)(in direct address and exclamation)(indicating obviousness/impatience)(for confirmation)
啊 (phiên âm pinyin: a) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "a, à". Âm Hán-Việt của 啊 là "a". 啊 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 自从一解放啊 ,咱们的日子越过越好啦。 (từ ngày giải phóng xong, cuộc sống của chúng ta ngày càng dễ chịu hơn.)
Câu ví dụ
自从一解放啊 ,咱们的日子越过越好啦。
Câu hỏi thường gặp
啊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
啊 có nghĩa là "a, à", thuộc loại trợ từ.
啊 đọc như thế nào?
啊 phiên âm pinyin là "a", âm Hán-Việt là "a".
啊 thuộc HSK mấy?
啊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 啊 như thế nào?
Ví dụ: 自从一解放啊 ,咱们的日子越过越好啦。 — nghĩa là "từ ngày giải phóng xong, cuộc sống của chúng ta ngày càng dễ chịu hơn.".
Gặp lại 啊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng