器材
器材 (phiên âm pinyin: qì cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí tài, dụng cụ". 器材 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 无线电器材。 (dụng cụ vô tuyến điện.)
Câu ví dụ
无线电器材。
Phân tích từng chữ
器—
材—
Câu hỏi thường gặp
器材 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
器材 có nghĩa là "khí tài, dụng cụ", thuộc loại danh từ.
器材 đọc như thế nào?
器材 phiên âm pinyin là "qì cái".
器材 thuộc HSK mấy?
器材 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 器材 như thế nào?
Ví dụ: 无线电器材。 — nghĩa là "dụng cụ vô tuyến điện.".
Gặp lại 器材 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng