材料
HSK 4danh từ

材料 nghĩa là vật liệu

Pinyin
cái liào
Tiếng Anh
materialdata; materialmakings; stuff; ingredients

材料 (phiên âm pinyin: cái liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vật liệu". 材料 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 不到十年的功夫,种的树全成材料啦。 (không đến mười năm chăm sóc, mà cây trồng đã có thể lấy gỗ được rồi.)

Câu ví dụ

不到十年的功夫,种的树全成材料啦。

không đến mười năm chăm sóc, mà cây trồng đã có thể lấy gỗ được rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

材料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

材料 có nghĩa là "vật liệu", thuộc loại danh từ.

材料 đọc như thế nào?

材料 phiên âm pinyin là "cái liào".

材料 thuộc HSK mấy?

材料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 材料 như thế nào?

Ví dụ: 不到十年的功夫,种的树全成材料啦。 — nghĩa là "không đến mười năm chăm sóc, mà cây trồng đã có thể lấy gỗ được rồi.".

Gặp lại 材料 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng