热水器
热水器 (phiên âm pinyin: rèshuǐqì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Máy nước nóng". Ví dụ: 冬天洗澡一定要打开热水器。 (Vào mùa đông, nhất định phải bật máy nước nóng khi tắm.)
Giải nghĩa
Thiết bị dùng để làm nóng nước cho sinh hoạt.
Câu ví dụ
冬天洗澡一定要打开热水器。
Cách dùng chi tiết
热水器 là máy nước nóng, dùng để làm nóng nước sinh hoạt. Người ta thường sử dụng nó trong phòng tắm để có nước ấm khi tắm giặt. Cụm từ phổ biến là '打开热水器' (bật máy nước nóng). Nó khác với các loại bếp ở chỗ chức năng chính là cung cấp nước nóng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
热水器 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
热水器 có nghĩa là "Máy nước nóng", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng để làm nóng nước cho sinh hoạt.
热水器 đọc như thế nào?
热水器 phiên âm pinyin là "rèshuǐqì".
Đặt câu với 热水器 như thế nào?
Ví dụ: 冬天洗澡一定要打开热水器。 — nghĩa là "Vào mùa đông, nhất định phải bật máy nước nóng khi tắm.".
Gặp lại 热水器 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng