容器
HSK 6danh từ

容器 nghĩa là thùng chứa

Pinyin
róng qì
Tiếng Anh
receptaclevessel; container

容器 (phiên âm pinyin: róng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thùng chứa". 容器 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

容器 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

容器 có nghĩa là "thùng chứa", thuộc loại danh từ.

容器 đọc như thế nào?

容器 phiên âm pinyin là "róng qì".

容器 thuộc HSK mấy?

容器 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 容器 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng